Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Relacja

Từ này chỉ sự kết nối hoặc tương tác giữa hai hay nhiều người. Trong tâm lý học, chất lượng của mối quan hệ này quyết định hiệu quả của quá trình điều trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dobra relacja z terapeutą jest podstawą sukcesu.

Mối quan hệ tốt với nhà trị liệu là nền tảng của sự thành công.

Bogdan de Barbaro bada skomplikowane relacje rodzinne.

Bogdan de Barbaro nghiên cứu các mối quan hệ gia đình phức tạp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí