Tìm hiểu thêm về từ này
Samorealizacja
Đây là nhu cầu cao nhất của con người, liên quan đến việc phát huy tối đa tiềm năng và tài năng cá nhân. Nó thể hiện mong muốn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dążenie do samorealizacji jest naturalną potrzebą człowieka.
Khát vọng tự hiện thực hóa là nhu cầu tự nhiên của con người.
Współczesna kultura kładzie ogromny nacisk na samorealizację.
Văn hóa hiện đại nhấn mạnh rất nhiều vào sự tự hiện thực hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.