Tìm hiểu thêm về từ này
Poczucie własnej wartości
Đây là đánh giá tổng thể của một cá nhân về giá trị bản thân mình. Nó bao gồm niềm tin vào khả năng và giá trị nội tại của chính họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Niskie poczucie własnej wartości wpływa na nasze relacje.
Lòng tự trọng thấp ảnh hưởng đến các mối quan hệ của chúng ta.
Budowanie poczucia własnej wartości to proces długofalowy.
Xây dựng lòng tự trọng là một quá trình lâu dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.