Tìm hiểu thêm về từ này
Dezintegracja pozytywna
Khái niệm này cho rằng khủng hoảng tâm lý và căng thẳng là cần thiết cho sự phát triển vượt bậc. Sự tan rã của cấu trúc tâm lý cũ là bước đệm để hình thành một nhân cách ở cấp độ cao hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Teoria dezintegracji pozytywnej Dąbrowskiego jest znana na świecie.
Lý thuyết về sự tan rã tích cực của Dąbrowski nổi tiếng trên toàn thế giới.
Kryzys psychiczny może być etapem dezintegracji pozytywnej.
Khủng hoảng tâm thần có thể là một giai đoạn của sự tan rã tích cực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.