Tìm hiểu thêm về từ này
Empatia
Đây là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác từ góc nhìn của họ. Nó khác với lòng thương hại vì nó đòi hỏi sự kết nối sâu sắc về mặt cảm xúc và nhận thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Janusz Korczak uważał empatię za fundament pracy z dziećmi.
Janusz Korczak coi sự thấu cảm là nền tảng trong việc làm việc với trẻ em.
Brak empatii utrudnia budowanie zdrowych relacji międzyludzkich.
Thiếu sự thấu cảm gây khó khăn cho việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh giữa người với người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.