Tìm hiểu thêm về từ này
Dobrostan
Sự an lạc chỉ trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống. Tâm lý học tích cực tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố tạo nên trạng thái này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aktywność fizyczna znacząco poprawia nasz ogólny dobrostan.
Hoạt động thể chất cải thiện đáng kể sự an lạc chung của chúng ta.
Psychologia pozytywna skupia się na budowaniu dobrostanu.
Tâm lý học tích cực tập trung vào việc xây dựng sự an lạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.