Tìm hiểu thêm về từ này
Uważność
Chánh niệm là trạng thái tâm lý tập trung hoàn toàn vào hiện tại mà không phán xét. Đây là một kỹ thuật giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Praktyka uważności redukuje poziom kortyzolu w organizmie.
Thực hành chánh niệm giúp giảm nồng độ cortisol trong cơ thể.
Wojciech Eichelberger promuje uważność jako styl życia.
Wojciech Eichelberger thúc đẩy chánh niệm như một lối sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.