Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Uważność

Chánh niệm là trạng thái tâm lý tập trung hoàn toàn vào hiện tại mà không phán xét. Đây là một kỹ thuật giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Praktyka uważności redukuje poziom kortyzolu w organizmie.

Thực hành chánh niệm giúp giảm nồng độ cortisol trong cơ thể.

Wojciech Eichelberger promuje uważność jako styl życia.

Wojciech Eichelberger thúc đẩy chánh niệm như một lối sống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí