Tìm hiểu thêm về từ này
Mechanizm obronny
Đây là các chiến lược tâm lý vô thức được sử dụng để bảo vệ cá nhân khỏi sự lo lắng hoặc những suy nghĩ không thể chấp nhận được. Chúng giúp duy trì sự cân bằng tâm lý trước những xung đột nội tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wyparcie to bardzo częsty mechanizm obronny u pacjentów.
Dồn nén là một cơ chế phòng vệ rất phổ biến ở các bệnh nhân.
Profesor de Barbaro wyjaśniał mechanizmy obronne w rodzinie.
Giáo sư de Barbaro đã giải thích các cơ chế phòng vệ trong gia đình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.