Tìm hiểu thêm về từ này
Odporność psychiczna
Đây là khả năng thích nghi tốt và vượt qua những nghịch cảnh, căng thẳng hoặc bi kịch trong cuộc sống. Nó giúp cá nhân duy trì sự ổn định tinh thần trước áp lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wysoka odporność psychiczna chroni przed skutkami wypalenia.
Khả năng phục hồi tâm lý cao bảo vệ chúng ta khỏi những tác động của sự kiệt sức.
Treningi pomagają wzmacniać odporność psychiczną pracowników.
Các buổi đào tạo giúp tăng cường khả năng phục hồi tâm lý của nhân viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.