Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Odporność psychiczna

Đây là khả năng thích nghi tốt và vượt qua những nghịch cảnh, căng thẳng hoặc bi kịch trong cuộc sống. Nó giúp cá nhân duy trì sự ổn định tinh thần trước áp lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wysoka odporność psychiczna chroni przed skutkami wypalenia.

Khả năng phục hồi tâm lý cao bảo vệ chúng ta khỏi những tác động của sự kiệt sức.

Treningi pomagają wzmacniać odporność psychiczną pracowników.

Các buổi đào tạo giúp tăng cường khả năng phục hồi tâm lý của nhân viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí