Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Mestiçagem
Chỉ quá trình pha trộn các chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau để tạo ra một thực thể mới. Trong xã hội học Brazil, nó thường được thảo luận như một đặc điểm nền tảng của bản sắc quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A mestiçagem definiu a composição demográfica do Brasil colonial.
Sự lai máu đã định hình thành phần nhân khẩu học của Brazil thời thuộc địa.
Muitos sociólogos debatem o legado cultural da mestiçagem brasileira.
Nhiều nhà xã hội học tranh luận về di sản văn hóa của sự hòa huyết ở Brazil.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.