Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Mestiçagem

Chỉ quá trình pha trộn các chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau để tạo ra một thực thể mới. Trong xã hội học Brazil, nó thường được thảo luận như một đặc điểm nền tảng của bản sắc quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A mestiçagem definiu a composição demográfica do Brasil colonial.

Sự lai máu đã định hình thành phần nhân khẩu học của Brazil thời thuộc địa.

Muitos sociólogos debatem o legado cultural da mestiçagem brasileira.

Nhiều nhà xã hội học tranh luận về di sản văn hóa của sự hòa huyết ở Brazil.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí