Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
O Sincretismo
Từ này chỉ sự kết hợp hoặc dung hòa các niềm tin, thực hành hoặc hình thức văn hóa khác nhau. Nó phản ánh quá trình lai tạo văn hóa đặc trưng của các xã hội hậu thuộc địa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O sincretismo cultural é uma marca da identidade luso-africana.
Sự hòa hợp văn hóa là một dấu ấn của bản sắc Bồ Đào Nha - Châu Phi.
As festas populares demonstram o sincretismo da nossa sociedade.
Các lễ hội dân gian thể hiện sự hòa hợp của xã hội chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.