Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Patrimonialismo

Một hệ thống quản trị trong đó người nắm quyền coi tài sản và nguồn lực của nhà nước như tài sản cá nhân của mình. Nó là một rào cản lớn đối với sự phát triển của bộ máy hành chính chuyên nghiệp và minh bạch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O patrimonialismo dificulta a modernização das instituições brasileiras.

Chủ nghĩa gia sản gây khó khăn cho việc hiện đại hóa các tổ chức của Brazil.

A herança colonial reforçou o patrimonialismo na nossa política.

Di sản thuộc địa đã củng cố chủ nghĩa gia sản trong chính trị của chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí