Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Hierarquia
Thuật ngữ này chỉ sự sắp xếp các cá nhân hoặc nhóm theo thứ tự quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng. Trong xã hội học, nó thường được dùng để nghiên cứu về sự phân chia giai cấp và đặc quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A hierarquia social no Brasil é muitas vezes invisível.
Hệ thống phân cấp xã hội ở Brazil thường vô hình.
É preciso desafiar a hierarquia tradicional dentro das empresas.
Cần phải thách thức hệ thống phân cấp truyền thống trong các doanh nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.