Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Hierarquia

Thuật ngữ này chỉ sự sắp xếp các cá nhân hoặc nhóm theo thứ tự quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng. Trong xã hội học, nó thường được dùng để nghiên cứu về sự phân chia giai cấp và đặc quyền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A hierarquia social no Brasil é muitas vezes invisível.

Hệ thống phân cấp xã hội ở Brazil thường vô hình.

É preciso desafiar a hierarquia tradicional dentro das empresas.

Cần phải thách thức hệ thống phân cấp truyền thống trong các doanh nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí