Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo/văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Etnografia
Phương pháp nghiên cứu mô tả chi tiết về phong tục, tập quán và văn hóa của một nhóm người thông qua việc quan sát trực tiếp và tham gia vào cuộc sống của họ. Nó đòi hỏi thời gian dài sống cùng cộng đồng nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A etnografia revelou rituais complexos na comunidade quilombola.
Dân tộc học đã tiết lộ những nghi lễ phức tạp trong cộng đồng quilombola.
O antropólogo passou anos fazendo etnografia na Amazônia.
Nhà nhân học đã dành nhiều năm thực hiện dân tộc học tại vùng Amazon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.