Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Alteridade
Khả năng nhìn nhận và thừa nhận sự khác biệt của người khác mà không áp đặt các tiêu chuẩn của chính mình. Nó liên quan đến sự đồng cảm và nhận thức về sự tồn tại độc lập của các nền văn hóa khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O exercício da alteridade é fundamental para a antropologia.
Thực hành tính tha vị là nền tảng cho nhân học.
A literatura contemporânea busca dar voz à alteridade marginalizada.
Văn học đương đại tìm cách lên tiếng cho những nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội với tính tha vị đặc thù.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.