Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Alteridade

Khả năng nhìn nhận và thừa nhận sự khác biệt của người khác mà không áp đặt các tiêu chuẩn của chính mình. Nó liên quan đến sự đồng cảm và nhận thức về sự tồn tại độc lập của các nền văn hóa khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O exercício da alteridade é fundamental para a antropologia.

Thực hành tính tha vị là nền tảng cho nhân học.

A literatura contemporânea busca dar voz à alteridade marginalizada.

Văn học đương đại tìm cách lên tiếng cho những nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội với tính tha vị đặc thù.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí