Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
O Parentesco
Hệ thống các mối quan hệ xã hội dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân quy định cấu trúc xã hội. Nó ảnh hưởng đến việc kế thừa, quyền lực và các nghĩa vụ xã hội trong cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
As estruturas de parentesco variam entre diferentes etnias indígenas.
Các cấu trúc quan hệ thân tộc thay đổi giữa các dân tộc bản địa khác nhau.
O parentesco influencia as redes de poder no interior.
Quan hệ họ hàng ảnh hưởng đến các mạng lưới quyền lực ở vùng nông thôn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.