Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Mobilidade Social
Khả năng một cá nhân hoặc gia đình thay đổi vị trí của họ trong hệ thống phân tầng xã hội, thường là lên một tầng lớp cao hơn. Nó thường gắn liền với giáo dục và cơ hội việc làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A educação é o principal motor da mobilidade social.
Giáo dục là động lực chính của sự dịch chuyển xã hội.
Baixos índices de mobilidade social perpetuam a desigualdade histórica.
Chỉ số dịch chuyển xã hội thấp làm kéo dài sự bất bình đẳng lịch sử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.