Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo/văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Estratificação
Sự phân tầng xã hội là sự phân chia xã hội thành các lớp hoặc tầng khác nhau dựa trên tài sản, thu nhập, chủng tộc hoặc giáo dục. Nó giúp các nhà xã hội học nghiên cứu về sự di động xã hội và bất bình đẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A estratificação econômica no país atingiu níveis alarmantes.
Sự phân tầng kinh tế trong nước đã đạt đến mức báo động.
Sociólogos analisam a estratificação para entender a mobilidade urbana.
Các nhà xã hội học phân tích sự phân tầng để hiểu về sự di động đô thị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.