Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Marginalização
Quá trình mà qua đó một số cá nhân hoặc nhóm người bị đẩy ra rìa xã hội, mất đi quyền lợi và sự tiếp cận các nguồn lực cơ bản. Nó thường liên quan đến các vấn đề về nghèo đói và sắc tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A marginalização social impede o acesso pleno à cidadania.
Sự gạt ra ngoài lề xã hội ngăn cản quyền tiếp cận đầy đủ đối với quyền công dân.
Estudos urbanos focam na marginalização das periferias metropolitanas.
Các nghiên cứu đô thị tập trung vào sự gạt ra ngoài lề xã hội của các vùng ngoại ô thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.