Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Marginalização

Quá trình mà qua đó một số cá nhân hoặc nhóm người bị đẩy ra rìa xã hội, mất đi quyền lợi và sự tiếp cận các nguồn lực cơ bản. Nó thường liên quan đến các vấn đề về nghèo đói và sắc tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A marginalização social impede o acesso pleno à cidadania.

Sự gạt ra ngoài lề xã hội ngăn cản quyền tiếp cận đầy đủ đối với quyền công dân.

Estudos urbanos focam na marginalização das periferias metropolitanas.

Các nghiên cứu đô thị tập trung vào sự gạt ra ngoài lề xã hội của các vùng ngoại ô thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí