Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Coisificar

Vật hóa là hành động đối xử với một người, một khái niệm hoặc một mối quan hệ như thể đó là một vật thể vật chất đơn thuần. Trong xã hội học, nó thường mang nghĩa tiêu cực khi tước bỏ tính nhân bản của đối tượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Não devemos coisificar o sofrimento alheio em pesquisas acadêmicas.

Chúng ta không nên vật hóa nỗi đau của người khác trong các nghiên cứu học thuật.

A publicidade muitas vezes tenta coisificar o corpo feminino.

Quảng cáo thường cố gắng vật hóa cơ thể phụ nữ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí