Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
Coisificar
Vật hóa là hành động đối xử với một người, một khái niệm hoặc một mối quan hệ như thể đó là một vật thể vật chất đơn thuần. Trong xã hội học, nó thường mang nghĩa tiêu cực khi tước bỏ tính nhân bản của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Não devemos coisificar o sofrimento alheio em pesquisas acadêmicas.
Chúng ta không nên vật hóa nỗi đau của người khác trong các nghiên cứu học thuật.
A publicidade muitas vezes tenta coisificar o corpo feminino.
Quảng cáo thường cố gắng vật hóa cơ thể phụ nữ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.