Sự lai máu Con người thân tình Tính tha vị Quan hệ thân tộc Sự gạt ra ngoài lề xã hội Sự dịch chuyển xã hội Kẻ láu cá Nhận thức luận Dân tộc học Chủ nghĩa gia sản Hệ thống phân cấp Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa Sự kỳ thị Sự thuộc về Sự phân tầng Nghi lễ Sự bá quyền Chế độ phụ quyền Tính sắc tộc Vật hóa
Tìm hiểu thêm về từ này
A Etnicidade
Tính sắc tộc đề cập đến bản sắc của một nhóm người dựa trên các yếu tố như ngôn ngữ, tổ tiên, tôn giáo và các truyền thống văn hóa chung. Đây là một phạm trù động, được xây dựng thông qua các tương tác xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A etnicidade desempenha um papel crucial nas políticas de identidade.
Tính sắc tộc đóng một vai trò quan trọng trong các chính sách bản sắc.
O censo busca capturar a diversidade da etnicidade brasileira.
Cuộc điều tra dân số nhằm nắm bắt sự đa dạng của tính sắc tộc Brazil.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.