Tìm hiểu thêm về từ này
O atleta
Từ này chỉ một người tham gia các hoạt động thể thao một cách chuyên nghiệp hoặc bán chuyên. Nó có thể dùng cho cả nam và nữ trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O atleta correu muito rápido.
Vận động viên đã chạy rất nhanh.
Ela é uma atleta talentosa.
Cô ấy là một vận động viên tài năng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.