Tìm hiểu thêm về từ này
O adepto
Đây là những người hâm mộ và ủng hộ một đội bóng hoặc một vận động viên cụ thể. Họ thường mặc áo đấu và cổ vũ nhiệt tình trong các trận đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Os adeptos apoiam a equipa.
Các cổ động viên ủng hộ đội bóng.
Ele é um adepto fervoroso.
Anh ấy là một cổ động viên nhiệt thành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.