Tìm hiểu thêm về từ này
O golo
Đây là danh từ chỉ việc đưa bóng vào lưới đối phương để ghi điểm. Nó mang lại niềm vui lớn cho cả cầu thủ và người hâm mộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Marcou um golo incrível.
Anh ấy đã ghi một bàn thắng khó tin.
O guarda-redes defendeu o golo.
Thủ môn đã cản phá bàn thắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.