Tìm hiểu thêm về từ này
Vencer
Đây là động từ chỉ việc đánh bại đối thủ hoặc giành vị trí cao nhất trong một cuộc thi. Nó thể hiện kết quả tích cực sau quá trình thi đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Queremos vencer o campeonato.
Chúng tôi muốn chiến thắng giải vô địch.
A equipa conseguiu vencer.
Đội bóng đã giành được chiến thắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.