Tìm hiểu thêm về từ này
A derrota
Từ này chỉ việc không giành được chiến thắng hoặc thua cuộc trong một trận đấu. Nó thường được coi là một bài học để cải thiện trong tương lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A derrota foi difícil.
Thất bại đó thật khó khăn.
Aceitaram a derrota com dignidade.
Họ đã chấp nhận thất bại với sự tự trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.