Tìm hiểu thêm về từ này
A equipa
Từ này chỉ một nhóm người cùng chơi chung một phe trong một môn thể thao. Các thành viên trong đội phải phối hợp nhịp nhàng với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A nossa equipa é forte.
Đội của chúng tôi rất mạnh.
Ele joga na equipa de futebol.
Anh ấy chơi trong đội bóng đá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.