Tìm hiểu thêm về từ này
A competição
Từ này chỉ một sự kiện có tính chất cạnh tranh giữa các bên để tìm ra người chiến thắng. Nó thường đi kèm với các môn thể thao cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A competição foi emocionante.
Cuộc thi đã diễn ra rất hào hứng.
Ganhou a competição de natação.
Anh ấy đã thắng cuộc thi bơi lội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.