Tìm hiểu thêm về từ này
O estádio
Đây là một địa điểm rộng lớn, thường có thiết kế vòng cung với các khán đài để khán giả xem các sự kiện thể thao. Nó bao gồm mặt sân thi đấu và cơ sở hạ tầng cho người hâm mộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O estádio estava lotado.
Sân vận động đã chật kín người.
Fomos ao estádio ver o jogo.
Chúng tôi đã đến sân vận động để xem trận đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.