Tìm hiểu thêm về từ này
O adversário
Từ này chỉ người hoặc nhóm tham gia cuộc thi đấu ở phía bên kia. Nó mang hàm ý sự cạnh tranh trực tiếp để giành chiến thắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O adversário era forte.
Đối thủ rất mạnh.
Respeitamos o nosso adversário.
Chúng tôi tôn trọng đối thủ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.