Tìm hiểu thêm về từ này
A lesão
Đây là tình trạng tổn thương cơ thể xảy ra trong khi thi đấu hoặc tập luyện. Chấn thương có thể nhẹ như bong gân hoặc nặng như gãy xương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele recupera de uma lesão.
Anh ấy đang hồi phục sau một chấn thương.
A lesão afastou-o do jogo.
Chấn thương đã khiến anh ấy phải rời khỏi trận đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.