Tìm hiểu thêm về từ này
A pontuação
Đây là số điểm mà mỗi bên đạt được trong một cuộc thi. Nó giúp xác định ai đang dẫn trước hoặc ai là người chiến thắng cuối cùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Qual é a pontuação atual?
Tỉ số hiện tại là bao nhiêu?
A pontuação final foi 3-1.
Tỉ số chung cuộc là 3-1.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.