Tìm hiểu thêm về từ này
O campeonato
Đây là một loạt các cuộc thi đấu để tìm ra người hoặc đội bóng xuất sắc nhất ở một cấp độ nhất định. Nó thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ganharam o campeonato nacional.
Họ đã giành được giải vô địch quốc gia.
O campeonato começa em breve.
Giải vô địch sẽ sớm bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.