Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O campo

Từ này chỉ không gian diễn ra các trận thi đấu ngoài trời, đặc biệt là bóng đá. Nó thường gợi liên tưởng đến bề mặt phủ đầy cỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O jogo é no campo.

Trận đấu diễn ra trên sân cỏ.

Correram pelo campo verde.

Họ đã chạy trên sân cỏ xanh mướt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí