Tìm hiểu thêm về từ này
Змагання
Một sự kiện mà các cá nhân hoặc đội nhóm tranh tài với nhau để tìm ra người chiến thắng. Nó có thể áp dụng cho cả lĩnh vực thể thao và nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми виграли змагання з футболу.
Chúng tôi đã thắng cuộc thi bóng đá.
Вона бере участь у змаганнях з плавання.
Cô ấy đang tham gia cuộc thi bơi lội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.