Tìm hiểu thêm về từ này
Допінг
Việc sử dụng các chất cấm nhằm nâng cao thành tích thể thao một cách bất hợp pháp. Các tổ chức quốc tế có quy định rất nghiêm ngặt để kiểm soát vấn đề này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Допінг руйнує спортивну кар'єру.
Doping phá hủy sự nghiệp thể thao.
Боротьба з допінгом є пріоритетом.
Cuộc chiến chống doping là một ưu tiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.