Tìm hiểu thêm về từ này
Поразка
Từ này dùng để chỉ kết quả không như mong đợi khi thua cuộc trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó đối lập hoàn toàn với khái niệm chiến thắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Команда зазнала поразки.
Đội bóng đã phải nhận lấy thất bại.
Вони не бояться поразки.
Họ không sợ thất bại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.