Tìm hiểu thêm về từ này
Матч
Đây là một sự kiện thể thao cụ thể nơi hai bên hoặc nhiều cá nhân tranh tài với nhau theo quy tắc. Từ này thường được dùng cho các môn bóng đá, quần vợt hoặc bóng rổ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми дивилися футбольний матч.
Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng đá.
Наступний матч відбудеться завтра.
Trận đấu tiếp theo sẽ diễn ra vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.