Tìm hiểu thêm về từ này
Тренуватися
Hành động thực hiện một hoạt động lặp đi lặp lại để nâng cao kỹ năng hoặc thể lực. Đây là yếu tố then chốt trong cả thể thao và nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я тренуюся тричі на тиждень.
Tôi luyện tập ba lần một tuần.
Вони тренуються перед важливим матчем.
Họ đang luyện tập trước trận đấu quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.