Tìm hiểu thêm về từ này
Чемпіонат
Đây là một chuỗi các trận đấu hoặc cuộc thi để xác định cá nhân hay đội bóng đứng đầu. Nó thường mang tính quy mô lớn và chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми виграли чемпіонат минулого року.
Chúng tôi đã thắng giải vô địch vào năm ngoái.
Чемпіонат світу з футболу дуже популярний.
Giải vô địch bóng đá thế giới rất phổ biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.