Tìm hiểu thêm về từ này
Олімпійські ігри
Một đại hội thể thao quốc tế đa môn được tổ chức bốn năm một lần, hội tụ các vận động viên xuất sắc nhất toàn cầu. Có hai phiên bản chính là Olympic mùa hè và Olympic mùa đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона виграла медаль на Олімпійських іграх.
Cô ấy đã giành được huy chương tại Thế vận hội Olympic.
Наступні Олімпійські ігри будуть у Парижі.
Thế vận hội Olympic tiếp theo sẽ diễn ra tại Paris.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.