Tìm hiểu thêm về từ này
Спортсмен
Từ này chỉ một cá nhân thường xuyên tập luyện và thi đấu trong một môn thể thao cụ thể. Nó bao hàm cả những người thi đấu vì đam mê và những người coi đó là nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожен спортсмен мріє про перемогу.
Mọi vận động viên đều mơ ước về chiến thắng.
Він відомий спортсмен у своїй країні.
Anh ấy là một vận động viên nổi tiếng ở đất nước mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.