Tìm hiểu thêm về từ này
Команда
Một nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Trong thể thao, mỗi đội thường có một người dẫn đầu gọi là đội trưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наша команда перемогла вчора.
Đội của chúng tôi đã thắng ngày hôm qua.
Він є капітаном команди.
Anh ấy là đội trưởng của đội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.