Tìm hiểu thêm về từ này
Рекорд
Từ này chỉ thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một môn thể thao cụ thể. Nó đại diện cho giới hạn mới mà con người đạt được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він встановив новий світовий рекорд.
Anh ấy đã thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
Цей рекорд тримався багато років.
Kỷ lục này đã được giữ vững trong nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.