Tìm hiểu thêm về từ này
Відновлення
Quá trình cơ thể lấy lại sức lực và chữa lành các mô sau khi tập luyện cường độ cao hoặc chấn thương. Đây là giai đoạn thiết yếu để cơ thể thích nghi và trở nên khỏe mạnh hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Відновлення після травми зайняло час.
Sự phục hồi sau chấn thương đã mất một thời gian.
Спортсменам потрібен час на відновлення.
Các vận động viên cần thời gian để phục hồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.