Tìm hiểu thêm về từ này
Витривалість
Khả năng của cơ thể duy trì hoạt động thể chất cường độ cao trong một thời gian dài mà không bị kiệt sức. Nó bao gồm cả sự kiên trì về mặt tinh thần và thể chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його витривалість вражає.
Sức bền của anh ấy thật ấn tượng.
Для марафону потрібна витривалість.
Chạy marathon đòi hỏi sức bền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.