Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Медаль

Đây là một vật phẩm bằng kim loại được trao tặng để vinh danh thành tích xuất sắc trong một cuộc thi. Nó biểu trưng cho nỗ lực và sự công nhận của ban tổ chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він отримав золоту медаль.

Anh ấy đã nhận được huy chương vàng.

Медаль є нагородою за зусилля.

Huy chương là phần thưởng cho những nỗ lực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí