Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Basketball

Một môn thể thao giữa hai đội năm người, trong đó ghi điểm bằng cách ném bóng qua một rổ có lưới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We played basketball at the park.

Chúng tôi đã chơi bóng rổ ở công viên.

He is a great basketball player.

Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí