Tìm hiểu thêm về từ này
Singing
Hoạt động trình diễn các bài hát hoặc giai điệu bằng giọng nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She has a wonderful singing voice.
Cô ấy có giọng hát tuyệt vời.
I enjoy singing in the shower.
Tôi thích hát trong phòng tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.