Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Painting

Hoạt động hoặc kỹ năng sử dụng sơn,either trong tranh vẽ hoặc như trang trí trên một bề mặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She is painting a landscape today.

Hôm nay cô ấy đang vẽ một bức tranh phong cảnh.

The museum has many famous paintings.

Bảo tàng có nhiều bức tranh nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí